Thông số kỹ thuật:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kiểu đồng hồ | Dạng cơ, tuabin từ tính khô |
| Kích thước (DN) | DN50 (2 inch) |
| Áp lực làm việc | ≤ 16 bar (PN16) |
| Nhiệt độ làm việc | 0 – 50°C |
| Lưu lượng tối đa (Qmax) | ~30 m³/h |
| Lưu lượng danh định (Qn) | 15 m³/h |
| Lưu lượng tối thiểu (Qmin) | ~0.45 m³/h |
| Vật liệu thân | Gang xám sơn epoxy chống rỉ |
| Mặt số | Hiển thị cơ học 00000.000 m³ |
| Tiêu chuẩn kỹ thuật | ISO 4064, cấp B hoặc C |
| Kết nối | Mặt bích tiêu chuẩn BS/ISO |
3. Đặc điểm nổi bật:
-
Thiết kế bền bỉ, chính xác, phù hợp cho các hệ thống cấp nước sạch.
-
Bộ đếm khô, chống hơi nước và bụi bẩn, dễ quan sát mặt số.
-
Độ nhạy cao, hoạt động ổn định ở lưu lượng thấp.
-
Có thể lắp đặt theo phương nằm ngang hoặc đứng.
-
Dễ lắp đặt – dễ bảo trì, kết nối mặt bích chuẩn hóa.
4. Ứng dụng thực tế:
-
Lắp đặt tại các trạm cấp nước, khu công nghiệp, tòa nhà cao tầng, chung cư, nhà máy, …
-
Phù hợp cho các đơn vị thi công, lắp đặt hệ thống cấp thoát nước trong các công trình dân dụng và công nghiệp.
























