✅ Ưu Điểm Nổi Bật
-
Không dùng điện – Vận hành ổn định, không phụ thuộc nguồn cấp, thích hợp cho mọi môi trường.
-
Cấu tạo bền bỉ – Thân gang đúc phủ sơn epoxy chống ăn mòn, chịu nước thải có hóa chất nhẹ.
-
Hiển thị cơ học dễ đọc – Mặt số lớn, hiển thị rõ ràng lưu lượng và tổng lượng nước đã sử dụng.
-
Lắp đặt nhanh chóng – Mặt bích DN50 tiêu chuẩn, tương thích với đa số đường ống công nghiệp.
-
Chi phí hợp lý – Thiết bị cơ học giá tốt, tuổi thọ cao, ít tốn chi phí bảo trì.
📊 Thông Số Kỹ Thuật Cơ Bản
| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Model | Dupan DN50 |
| Loại thiết bị | Đồng hồ nước thải dạng cơ học |
| Đường kính danh nghĩa | DN50 (phi 60 mm) |
| Kết nối | Mặt bích tiêu chuẩn |
| Lưu lượng đo được | ~5 – 20 m³/h (tùy theo áp lực) |
| Chất liệu thân | Gang phủ epoxy chống ăn mòn |
| Hiển thị | Mặt đồng hồ cơ học dạng số lật |
| Áp suất làm việc | Max 10 bar |
| Nhiệt độ chất lỏng | 0 – 50°C |
| Ứng dụng chính | Nước thải sinh hoạt, công nghiệp, nước có cặn |
🏭 Ứng Dụng Phổ Biến
-
🔹 Trạm xử lý nước thải dân cư, khu đô thị
-
🔹 Hệ thống nước thải nhà máy sản xuất, chế biến
-
🔹 Đường ống nước tái sử dụng, nước nhiễm bẩn
-
🔹 Giám sát lưu lượng đầu ra tại các bể xử lý hoặc hố ga






