📌 Ưu Điểm Nổi Bật
✅ Độ chính xác cao – Cho kết quả đo tin cậy, phù hợp yêu cầu công nghiệp.
✅ Thiết kế không có bộ phận chuyển động – Giảm hao mòn, tăng độ bền và ít bảo trì.
✅ Đa dạng tùy chọn hiển thị – Loại compact (gắn liền) hoặc remote (liền dây cáp 15 m).
✅ Tín hiệu xuất ra đa dạng – Hỗ trợ 4–20 mA, Pulse, Frequency, có thể nâng cấp giao tiếp Modbus/HART (tuỳ chọn).
✅ Vật liệu lắp đặt linh hoạt – Chất liệu thân bằng thép carbon phủ sơn tĩnh điện hoặc inox tùy chọn, lớp lót PTFE/F46/PFA và điện cực inox 316L hoặc hợp kim đặc biệt.
✅ Cấp bảo vệ cao – IP65/IP68 (tuỳ cấu hình), hoạt động tốt trong môi trường ẩm ướt.
📊 Thông Số Kỹ Thuật Chính
| Thông số | Giá trị điển hình |
|---|---|
| Model | DUPAN DN200 |
| Đường kính danh nghĩa | DN200 (~200 mm) |
| Nguyên lý đo | Điện từ (Electromagnetic) |
| Độ chính xác | ±0.5 % (tuỳ model) |
| Chất liệu thân | Thép carbon / Inox |
| Lớp lót | PTFE, F46, PFA, Rubber |
| Điện cực | Inox 316L / Hastelloy (tuỳ chọn) |
| Tín hiệu ngõ ra | 4–20 mA, Pulse, Frequency |
| Nguồn cấp | 100–240 VAC / 22–26 VDC |
| Cấp bảo vệ | IP65 / IP68 |
| Ứng dụng | Nước sạch, nước thải, hóa chất |
🛠 Ứng Dụng Thực Tiễn
🔹 Hệ thống cấp nước sạch – Theo dõi lưu lượng vào/ra bể, bơm.
🔹 Xử lý nước thải công nghiệp & sinh hoạt – Đo chính xác nước thải đã qua xử lý.
🔹 Nhà máy sản xuất – Hệ thống lạnh, nồi hơi, quy trình hóa chất.
🔹 Quản lý năng lượng & tự động hóa – Tích hợp PLC/SCADA, giám sát từ xa.
🧩 Lợi Ích Khi Sử Dụng DUPAN DN200
✔ Giảm thời gian bảo trì do thiết kế không có phần chuyển động.
✔ Độ ổn định cao trong môi trường xử lý khó (bùn, chất rắn lơ lửng).
✔ Dễ dàng tích hợp vào hệ thống điều khiển tự động.
✔ Hỗ trợ nhiều kiểu hiển thị và giao tiếp tuỳ theo ứng dụng.


