📌 Thông số kỹ thuật – Đồng hồ nước điện từ Dupan DN150:
| Thông số kỹ thuật | Thông tin chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | Dupan |
| Xuất xứ | Malaysia |
| Kích thước danh nghĩa | DN150 (Ø150mm) |
| Công nghệ đo | Điện từ (Electromagnetic Flow Meter) |
| Kết nối | Mặt bích tiêu chuẩn PN10/PN16 – ISO/BS |
| Lưu lượng danh định (Qn) | 150 – 200 m³/h |
| Lưu lượng tối đa (Qmax) | 300 – 400 m³/h |
| Nguồn cấp | 220VAC / 24VDC hoặc dùng pin (tùy chọn) |
| Tín hiệu đầu ra | 4-20mA, Pulse, RS485/Modbus, HART (tuỳ chọn) |
| Màn hình hiển thị | LCD kỹ thuật số – hiển thị lưu lượng tức thời và tổng |
| Cấp bảo vệ | IP65 / IP68 (tuỳ phiên bản – dùng ngoài trời/âm đất) |
| Vật liệu thân | Thép sơn epoxy hoặc Inox 304 (theo yêu cầu) |
| Lớp lót bên trong | PTFE hoặc cao su chịu ăn mòn |
| Tiêu chuẩn kỹ thuật | ISO 4064, OIML R49, CE, RoHS |
🌟 Ưu điểm nổi bật:
-
✅ Độ chính xác cao ±0.5%, đo ổn định trong mọi điều kiện dòng chảy
-
✅ Không bị ảnh hưởng bởi độ nhớt, áp lực hay nhiệt độ của môi chất
-
✅ Không có bộ phận chuyển động → không mài mòn – độ bền cao
-
✅ Màn hình LCD hiển thị rõ ràng lưu lượng tức thời và lưu lượng tổng
-
✅ Kết nối tín hiệu điều khiển từ xa qua Modbus, 4-20mA, RS485…
🏭 Ứng dụng thực tế:
-
Trạm bơm cấp nước đô thị, nhà máy xử lý nước sạch
-
Nhà máy sản xuất, xưởng công nghiệp, trạm quan trắc lưu lượng
-
Khu công nghiệp, khu chế xuất, các điểm đo tổng nước đầu vào/ra
-
Hệ thống cấp nước trung tâm cho tòa nhà, chung cư, khu dân cư lớn


