✅ Ưu Điểm Nổi Bật
-
Xuất xứ rõ ràng – Malaysia: Thương hiệu uy tín, chất lượng được kiểm chứng tại nhiều dự án lớn.
-
Lưu lượng lớn – hiệu suất cao: Đáp ứng lưu lượng từ 80–1500 m³/h (tùy loại).
-
Hoạt động ổn định: Thiết kế chịu được môi trường nước có cặn, ăn mòn, hoặc hóa chất nhẹ.
-
Tùy chọn dạng cơ hoặc điện từ: Phù hợp với nhu cầu đo cơ bản hoặc giám sát tự động qua tín hiệu (4-20mA, xung, Modbus…).
-
Dễ lắp đặt và bảo trì: Mặt bích tiêu chuẩn DN300, phù hợp hầu hết hệ thống ống công nghiệp.
📊 Thông Số Kỹ Thuật Tiêu Biểu
| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Model | DUPAN DN300 |
| Xuất xứ | Malaysia |
| Đường kính danh nghĩa | DN300 (phi 325 mm) |
| Loại đo | Dạng cơ hoặc điện từ |
| Lưu lượng đo | 80 – 1500 m³/h (tham khảo theo ứng dụng) |
| Hiển thị | Cơ học hoặc màn hình điện tử (tuỳ loại) |
| Chất liệu thân | Gang phủ epoxy chống ăn mòn |
| Chất liệu lót (với loại điện từ) | PTFE hoặc cao su chống ăn mòn |
| Điện cực đo (nếu có) | Inox 316L / Hastelloy (tuỳ chọn) |
| Áp suất làm việc | Tối đa 10 – 16 bar |
| Nhiệt độ chất lỏng | 0 – 80°C (tuỳ vật liệu lót và cấu hình) |
🏭 Ứng Dụng Thực Tế
-
🔹 Hệ thống xử lý nước thải khu công nghiệp, nhà máy sản xuất
-
🔹 Nhà máy chế biến thực phẩm, hóa chất, dệt nhuộm
-
🔹 Trạm bơm cấp/thoát nước quy mô lớn
-
🔹 Công trình môi trường đô thị, khu xử lý nước tập trung
-
🔹 Hệ thống giám sát lưu lượng đầu ra – đầu vào đạt chuẩn báo cáo môi trường


