✨ Ưu Điểm Nổi Bật
✅ Độ chính xác cao: Sai số đo nhỏ, cho dữ liệu tin cậy trong các ứng dụng kỹ thuật và giám sát hệ thống.
✅ Ngõ ra tín hiệu đa dạng: Hỗ trợ 4‑20 mA, Pulse, Frequency, Relay cùng tùy chọn Modbus RTU / HART — dễ tích hợp với PLC/SCADA.
✅ Thiết kế không bộ phận chuyển động: Giảm tiêu hao, ít hỏng hóc, bảo trì thấp.
✅ Tương thích nhiều môi chất: Đo chính xác nước sạch, nước thải, hóa chất dẫn điện và các dung dịch công nghiệp.
✅ Dạng thân rời (remote): Bộ cảm biến và bộ xử lý có thể tách rời, thuận tiện trong bố trí lắp đặt và bảo dưỡng.
📊 Thông Số Kỹ Thuật Chính
| Thông số | Giá trị đặc trưng |
|---|---|
| Model | DUPAN DN300 |
| Đường kính danh nghĩa | DN300 (~300 mm) |
| Nguyên lý đo | Điện từ (Electromagnetic) |
| Ngõ ra tín hiệu | 4‑20 mA, Pulse, Frequency, Relay |
| Tín hiệu truyền thông (tùy chọn) | Modbus RTU, HART |
| Sai số đo | ±0.5 % |
| Áp suất làm việc | ~16 bar |
| Nhiệt độ làm việc | Lên đến ~120 °C |
| Điện cực | Inox 316L |
| Lớp lót bên trong | PTFE |
| Vật liệu thân | Thép carbon |
🏭 Ứng Dụng Thực Tế
🔹 Hệ thống cấp nước sạch & dân dụng – Giám sát lưu lượng vào/ra bể chứa, trạm bơm.
🔹 Xử lý nước thải công nghiệp & sinh hoạt – Đo lưu lượng nước thải sau xử lý.
🔹 Nhà máy chế biến & sản xuất – Đo lưu lượng dung dịch, hóa chất dẫn điện.
🔹 Tự động hóa & hệ thống SCADA/PLC – Tích hợp dữ liệu đo từ xa giúp tối ưu điều khiển hệ thống
📌 Lợi Ích Khi Sử Dụng DUPAN DN300
✔ Độ bền vượt trội – Thiết kế chịu áp, chịu nhiệt cao, hoạt động ổn định dưới môi trường khắc nghiệt.
✔ Tích hợp linh hoạt – Phù hợp hầu hết hệ thống công nghiệp và tự động hóa.
✔ Bảo trì thấp – Không có bộ phận cơ khí chuyển động giúp giảm rủi ro hỏng hóc, bảo trì định kỳ ít hơn.


