📌 Thông số kỹ thuật – Đồng hồ nước Dupan DN300:
| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | Dupan |
| Xuất xứ | Malaysia |
| Đường kính danh nghĩa | DN300 (Ø300mm) |
| Lưu lượng danh định (Qn) | 600 m³/h |
| Lưu lượng tối đa (Qmax) | 1.200 m³/h |
| Áp lực làm việc | PN16 (16 bar) |
| Nhiệt độ tối đa | 50°C |
| Chất liệu thân | Gang xám, phủ sơn epoxy chống ăn mòn |
| Kiểu hoạt động | Cơ học – tuabin từ tính khô |
| Kết nối | Mặt bích tiêu chuẩn BS/ISO |
| Hiển thị mặt số | Mặt cơ học, hiển thị dãy số rõ ràng đến hàng lít |
| Tiêu chuẩn | ISO 4064 – Cấp B hoặc C |
🌟 Ưu điểm nổi bật của đồng hồ nước Dupan DN300:
-
✅ Đo chính xác lưu lượng lớn, ổn định trong thời gian dài.
-
✅ Mặt số khô, không hấp hơi, dễ đọc và chống bụi tốt.
-
✅ Kết cấu bền bỉ, thân gang phủ epoxy giúp chống rỉ sét, ăn mòn cực tốt.
-
✅ Chuẩn kết nối mặt bích, dễ lắp đặt – tương thích với hệ thống hiện có.
-
✅ Tiết kiệm chi phí, lý tưởng cho các dự án lớn cần hiệu quả và độ bền cao.
🏭 Ứng dụng thực tế:
-
Trạm cấp nước, nhà máy nước sạch, trạm bơm tăng áp
-
Khu công nghiệp, xí nghiệp sản xuất, nhà máy chế biến lớn
-
Công trình MEP, hạ tầng đô thị, hệ thống cấp thoát nước quy mô lớn
-
Hệ thống đo tổng lưu lượng cho các khu dân cư, đô thị, khu đô thị mới
























