📌 Thông số kỹ thuật đồng hồ nước Dupan DN100:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | Dupan |
| Xuất xứ | Malaysia |
| Kích thước danh nghĩa | DN100 (Ø 100mm) |
| Lưu lượng danh định (Qn) | 60 m³/h |
| Lưu lượng tối đa (Qmax) | 120 m³/h |
| Áp lực làm việc | PN16 (16 bar) |
| Nhiệt độ tối đa | 50°C |
| Vật liệu thân | Gang xám, phủ sơn epoxy chống ăn mòn |
| Kiểu hoạt động | Cơ học – tuabin từ tính khô |
| Kết nối | Mặt bích tiêu chuẩn BS / ISO |
| Tiêu chuẩn | ISO 4064 – cấp B hoặc C |
| Hiển thị mặt số | Cơ học – dễ đọc, hiển thị đến hàng lít |
🌟 Ưu điểm nổi bật của đồng hồ Dupan DN100:
-
✅ Độ chính xác cao, đo ổn định trong dải lưu lượng lớn.
-
✅ Mặt số khô, kín nước, không bị mờ sương – dễ quan sát.
-
✅ Chịu áp tốt, chống ăn mòn, hoạt động ổn định ngoài trời hoặc trong nhà máy.
-
✅ Kết nối mặt bích chắc chắn, dễ lắp đặt, thay thế, bảo trì.
-
✅ Chi phí hợp lý, phù hợp với nhiều dự án và ngân sách doanh nghiệp.
🏭 Ứng dụng của đồng hồ nước Dupan DN100:
-
Hệ thống cấp nước chính cho khu công nghiệp, xí nghiệp, nhà máy.
-
Lắp tại trạm bơm cấp nước, trạm xử lý nước sạch.
-
Dự án MEP, cơ điện công trình, hạ tầng đô thị yêu cầu đồng hồ lưu lượng chính xác.
-
Các công trình chung cư cao tầng, bệnh viện, khu dân cư lớn.
























