1. Cấu tạo
Một mối nối mềm BE DN80 bao gồm:
• Đầu loe (Bell)
-
Phần mở rộng ở đầu ống, có rãnh chứa gioăng.
-
Gia công theo tiêu chuẩn EN 545, đảm bảo độ kín và độ đồng tâm.
• Đầu trơn (Spigot)
-
Được vát mép, dùng để đẩy vào đầu loe khi lắp.
-
Khi được ép vào gioăng sẽ tạo liên kết kín áp lực.
• Gioăng cao su (Rubber Gasket)
-
Vật liệu: EPDM (nước sạch) hoặc NBR (nước thải – dầu).
-
Tác dụng: làm kín, cho phép uốn cong nhẹ, hấp thụ rung động, tránh rò rỉ.
• Thân gang (Ductile Iron Body)
-
Vật liệu: gang cầu EN-GJS-500-7 hoặc tương đương.
-
Có lớp phủ chống ăn mòn bên trong và bên ngoài.
✅ 2. Chức năng – Ưu điểm
-
Tạo liên kết mềm, cho phép dịch chuyển trục và góc lệch nhỏ.
-
Khả năng làm kín tuyệt đối nhờ gioăng cao su đàn hồi.
-
Thi công nhanh, không cần bulong – mặt bích.
-
Hấp thụ rung động và giãn nở nhiệt, phù hợp cho đường ống chôn ngầm.
-
Độ bền cao, chống ăn mòn theo thời gian.
✅ 3. Thông số kỹ thuật cơ bản DN80
-
Đường kính danh nghĩa (DN): 80 mm
-
Đường kính ngoài (OD): khoảng 98 mm (theo ISO 2531 / EN 545)
-
Áp lực làm việc: PN10 hoặc PN16
-
Góc lệch cho phép: 2–5 độ
-
Chuyển vị trục: 4–8 mm
-
Vật liệu gioăng: EPDM hoặc NBR – tiêu chuẩn EN 681-1
-
Lớp phủ:
-
Ngoài: epoxy hoặc bitum
-
Trong: xi măng hoặc epoxy tùy tiêu chuẩn
-


