🛠️ 2. Cấu tạo & vật liệu
-
Thân van: Gang (GGG50 hoặc tương đương), được sơn phủ Epoxy chống ăn mòn bền bỉ.
-
Ty van (trục): Inox SS304 chống gỉ, chịu mài mòn, đảm bảo hoạt động lâu dài.
-
Đĩa van: Bọc cao su EPDM giúp kín khít hoàn toàn, giảm rò rỉ.
-
Mặt bích kết nối: Theo BS4504 PN10/PN16 hoặc tương đương, dễ lắp đặt với đường ống tiêu chuẩn công nghiệp.
-
Công tắc tín hiệu: Cảm biến giám sát trạng thái đóng/mở truyền về tủ điều khiển – hỗ trợ tự động hóa và giám sát từ xa.
📊 3. Thông số kỹ thuật chính (tham khảo cho DN450)
| Thuộc tính | Giá trị điển hình |
|---|---|
| Kích thước danh nghĩa (DN): | 450 (≈ 18″) |
| Kiểu van: | Gate Valve – Ty nổi (Rising Stem) |
| Tín hiệu: | Công tắc/tín hiệu điện giám sát |
| Vật liệu: | Gang thân + inox trục + EPDM đĩa |
| Tiêu chuẩn mặt bích: | BS4504 PN10/PN16 (tùy model) |
| Áp suất làm việc: | PN10 / PN16 tiêu chuẩn phổ biến |
| Nhiệt độ làm việc tối đa: | ≈ 70–80 °C |
| Xuất xứ: | Malaysia |
| Giấy tờ: | CO, CQ, Packing list (thường đi kèm) |


