✅ 1. Cấu tạo
Một mối nối mềm BE DN100 gồm các phần:
• Đầu loe (Bell)
-
Phần mở rộng ở đầu ống, bên trong có rãnh giữ gioăng cao su.
-
Gia công chính xác theo tiêu chuẩn EN 545 để đảm bảo độ kín.
• Đầu trơn (Spigot)
-
Được vát mép để dễ dàng đẩy vào đầu loe.
-
Khi lắp đặt sẽ ép chặt vào gioăng tạo độ kín và độ mềm.
• Gioăng cao su (Rubber Gasket)
-
Vật liệu: EPDM (dùng cho nước sạch) hoặc NBR (nước thải – dầu).
-
Chức năng: làm kín, giảm rung, cho phép chuyển vị.
• Thân gang cầu (Ductile Iron Body)
-
Vật liệu: EN-GJS-500-7 hoặc tương đương.
-
Chịu lực cao, chống ăn mòn tốt, độ bền vượt trội so với gang xám.
✅ 2. Chức năng – Ưu điểm
-
Tạo kết nối mềm, cho phép góc lệch và chuyển vị trục.
-
Chống rò rỉ tuyệt đối nhờ gioăng kín áp lực.
-
Không cần bulong – mặt bích, thi công nhanh.
-
Hấp thụ rung động, thích hợp cho tuyến ống chôn ngầm hoặc nền đất yếu.
-
Giảm thiểu tác động của giãn nở nhiệt và lún công trình.
✅ 3. Thông số kỹ thuật cơ bản DN100
-
DN (đường kính danh nghĩa): 100 mm
-
OD (đường kính ngoài): ~ 118 mm (theo tiêu chuẩn ISO 2531 / EN 545)
-
Áp lực làm việc: PN10 – PN16
-
Góc lệch cho phép: 2–5 độ tùy hãng
-
Chuyển vị trục cho phép: 4–8 mm
-
Gioăng: EPDM / NBR theo EN 681-1
-
Lớp phủ:
-
Ngoài: epoxy hoặc bitum chống ăn mòn
-
Trong: vữa xi măng theo EN 545 hoặc epoxy
-


